
LiuGong 922FE bản pin
Máy xúc đào điện LiuGong 922FE là dòng máy xúc bánh xích chạy điện thuộc thế hệ F-Series của LiuGong, được phát triển nhằm đáp ứng xu hướng chuyển đổi sang máy công trình xanh, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
- Trọng lượng
- 24.100kg
- Dung tích gầu
- 1,0m³
- Thời gian sạc
- ≤ 90 phút
- Lực đào
- 153kN
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Với trọng lượng vận hành 24.100 kg, công suất định mức 115 kW, pin LFP 423 kWh, dung tích gầu 0,9 – 1,4 m³, lực đào gầu 152,5 kN và lực đào tay cần 105 kN, LiuGong 922FE mang lại khả năng đào khỏe, vận hành êm và hiệu suất cao.
Máy đặc biệt phù hợp với cảng biển, khu công nghiệp, nhà máy, khai thác vật liệu, luyện kim, công trình thủy lợi và những khu vực yêu cầu hạn chế khí thải và tiếng ồn.
Ưu điểm nổi bật của máy xúc đào điện LiuGong 922FE
Hệ truyền động điện – không phát thải trực tiếp
LiuGong 922FE sử dụng hệ truyền động thuần điện kết hợp hệ thống thủy lực điều khiển điện tử hoàn toàn, mang lại khả năng điều khiển chính xác và phản hồi nhanh.
Việc loại bỏ động cơ diesel giúp máy không phát sinh khí thải trực tiếp tại nơi làm việc, đồng thời giảm tiếng ồn và rung động trong quá trình vận hành.
Đây là lợi thế đáng kể khi máy làm việc trong nhà máy, khu công nghiệp, cảng biển hoặc những môi trường có yêu cầu cao về chất lượng không khí.
Pin LFP dung lượng 423 kWh
Máy xúc điện LiuGong 922FE sử dụng pin Lithium Iron Phosphate – LFP dung lượng 423 kWh.
Pin LFP không chứa cobalt, có độ an toàn cao và tuổi thọ chu kỳ tốt, phù hợp với yêu cầu làm việc cường độ cao của máy công trình.
Theo thông số LiuGong APAC, hệ thống điện có:
- Dung lượng pin: 423 kWh
- Điện áp danh định: 618 V
- Cổng sạc: DC
- Số lượng cổng sạc: 2
- Thời gian sạc tham chiếu: khoảng 1,3 giờ
Hệ thống pin được thiết kế với khả năng giảm chấn nhằm hạn chế tác động của rung và va đập trong điều kiện công trường.
Khả năng đào mạnh mẽ
Mặc dù sử dụng hệ truyền động điện, LiuGong 922FE vẫn duy trì khả năng đào mạnh tương đương một dòng máy xúc khoảng 22 – 24 tấn.
Máy đạt:
- Lực đào gầu tối đa: 152,5 kN
- Lực đào tay cần tối đa: 105 kN
- Lực kéo tối đa: 220 kN
- Tốc độ di chuyển tối đa: 5,3 km/h
- Tốc độ quay toa: 10,5 vòng/phút
Khả năng đào khỏe kết hợp với khả năng phản hồi nhanh của mô-tơ điện giúp máy đáp ứng tốt các công việc đào đất, xúc vật liệu và nạp vật liệu lên xe tải.
Gầu xúc linh hoạt 0,9 – 1,4 m³
Theo LiuGong Việt Nam, 922FE có dải dung tích gầu từ 0,9 đến 1,4 m³, trong đó cấu hình tiêu chuẩn phổ biến sử dụng gầu khoảng 1,0 m³.
Dải gầu đa dạng giúp máy có thể được cấu hình phù hợp với nhiều công việc khác nhau như:
- Đào đất
- Xúc cát, đá
- Xúc than
- Xử lý vật liệu công nghiệp
- Nạp vật liệu lên xe tải
- Dọn xỉ và vật liệu trong nhà máy
Việc lựa chọn dung tích gầu phù hợp giúp cân bằng giữa năng suất, lực đào và điều kiện làm việc thực tế.
Hệ thống thủy lực điều khiển điện tử
LiuGong 922FE được trang bị hệ thống thủy lực với tổng lưu lượng tối đa 448 L/phút và áp suất hệ thống 34,3 MPa.
Hệ thống điều khiển điện tử giúp phân phối lưu lượng thủy lực chính xác theo thao tác của người vận hành, hỗ trợ các hoạt động đào, nâng cần, đóng gầu và quay toa diễn ra mượt mà.
Khả năng phối hợp giữa mô-tơ điện và hệ thống thủy lực giúp hạn chế tổn thất năng lượng và nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể.
Tiết kiệm chi phí vận hành
Một trong những lợi thế lớn nhất của máy xúc điện LiuGong 922FE là khả năng giảm chi phí năng lượng và bảo dưỡng so với máy xúc sử dụng động cơ diesel.
Theo LiuGong, chi phí năng lượng trong điều kiện vận hành phù hợp có thể tiết kiệm hơn 60% so với máy xúc diesel.
Do không sử dụng động cơ đốt trong, máy cũng giảm nhiều hạng mục bảo dưỡng như:
- Dầu động cơ
- Lọc dầu động cơ
- Lọc nhiên liệu
- Hệ thống nhiên liệu
- Một số hạng mục bảo dưỡng liên quan đến động cơ diesel
Điều này đặc biệt có lợi đối với những doanh nghiệp vận hành máy với số giờ lớn mỗi ngày.
Cabin hiện đại và vận hành thông minh
Cabin của LiuGong 922FE được nâng cấp theo nền tảng F-Series với thiết kế tập trung vào sự thoải mái và khả năng kiểm soát thiết bị.
Máy được trang bị kính chống nắng màu xanh, màn hình cảm ứng độ phân giải cao và hệ thống điều khiển đa chức năng.
LiuGong cũng phát triển nhiều tính năng thông minh trên 922FE như:
- Chuyển đổi chế độ làm việc bằng một nút
- Hệ thống quạt điện điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ
- Quạt đảo chiều hỗ trợ làm sạch
- Điều khiển điện tử toàn bộ
- Khả năng mở rộng điều khiển bằng giọng nói
- Khả năng hỗ trợ điều khiển từ xa qua mạng 5G
Những công nghệ này hướng tới nâng cao hiệu quả, sự tiện lợi và khả năng quản lý thiết bị.
Ứng dụng của máy xúc điện LiuGong 922FE
Với khả năng đào mạnh, pin dung lượng lớn và ưu thế vận hành bằng điện, LiuGong 922FE phù hợp với:
- Cảng biển và bến bãi
- Nhà máy thép và luyện kim
- Khu công nghiệp
- Xúc và nạp than
- Dọn xỉ nhà máy
- Kho và bãi vật liệu
- Đào đất và san lấp
- Xúc vật liệu lên xe tải
- Công trình thủy lợi
- Các dự án yêu cầu giảm phát thải
- Các khu vực có yêu cầu hạn chế tiếng ồn
Đặc biệt, 922FE phù hợp với các doanh nghiệp có cường độ sử dụng máy lớn và đang muốn chuyển đổi từ máy xúc diesel sang máy xúc điện để tối ưu chi phí vận hành.
LiuGong 922FE – giải pháp máy xúc điện cho công trình xanh
Sự kết hợp giữa trọng lượng vận hành 24.100 kg, pin 423 kWh, lực đào gầu 152,5 kN và hệ thống thủy lực điều khiển điện tử giúp LiuGong 922FE vừa duy trì khả năng làm việc mạnh mẽ vừa khai thác hiệu quả lợi thế của năng lượng điện.
Không phát thải trực tiếp, tiếng ồn thấp, ít hạng mục bảo dưỡng và chi phí năng lượng thấp hơn giúp 922FE trở thành lựa chọn đáng chú ý cho các doanh nghiệp hướng tới nâng cao hiệu suất, tiết kiệm chi phí và phát triển bền vững.
Mua máy xúc đào điện LiuGong 922FE tại ECO AUTO GROUP
ECO AUTO GROUP cung cấp các dòng máy công trình LiuGong, trong đó tập trung phát triển máy xúc đào điện, máy xúc lật điện và các giải pháp máy công trình tiết kiệm năng lượng.
Khách hàng quan tâm đến máy xúc đào điện LiuGong 922FE có thể liên hệ ECO AUTO GROUP để được tư vấn cấu hình máy, dung tích gầu, phương án sạc và giải pháp vận hành phù hợp với nhu cầu thực tế.
Vì sao chọn máy này
Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.
Không phát thải tại nơi máy làm việc
Không có động cơ đốt trong nên không có khí xả tại chỗ và tiếng ồn thấp hơn hẳn. Đây là điều kiện bắt buộc ở hầm, nhà xưởng kín và nhiều dự án đô thị có ràng buộc môi trường.
Sạc đầy trong ≤ 90 phút
Sạc bằng trụ nhanh 240 kW. Bố trí được lần sạc trùng giờ nghỉ ca thì thời gian dừng máy thực tế gần như bằng không.
Lực đào gầu 153 kN
Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.
Dung tích gầu 1,0 m³
Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.
Thông số kỹ thuật
Hệ thống điện6 thông số
- Loại động cơ
- IPMSM
- Pin
- LFP
- Dung lượng pin định mức
- 423kWh
- Điện áp định mức
- 618V
- Thời gian sạc (trụ 240 kW)
- ≤ 90 phút (SOC 12% -> 95%)
- Cổng sạc
- Sạc nhanh DC
Thông số vận hành7 thông số
- Trọng lượng vận hành
- 24.100kg
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 1,0m³
- Tốc độ di chuyển tối đa
- 5,6km/h
- Tốc độ quay toa
- 10,5vòng/phút
- Lực kéo
- 220kN
- Lực đào gầu (ISO)
- 153kN
- Lực đào tay cần (ISO)
- 105kN
Hệ thống gầm3 thông số
- Số tấm xích mỗi bên
- 49
- Số con lăn dưới mỗi bên
- 8
- Số con lăn trên mỗi bên
- 2
Kích thước11 thông số
- A Chiều dài vận chuyển
- 9.910mm
- B Chiều cao vận chuyển
- 3.050mm
- C Khoảng cách hai dải xích
- 2.390mm
- D Chiều rộng gầm
- 2.990mm
- E Khoảng cách tâm con lăn
- 3.650mm
- F Chiều dài dải xích
- 4.445mm
- G Chiều rộng phần thân trên
- 2.850mm
- H Bán kính quay đuôi
- 3.130mm
- I Khoảng sáng gầm đối trọng
- 1.060mm
- J Chiều cao tổng thể cabin
- 2.985mm
- K Khoảng sáng gầm nhỏ nhất
- 470mm
Phạm vi làm việc10 thông số
- Chiều dài cần
- 5.710mm
- Chiều dài tay cần
- 2.915mm
- A Tầm với đào tối đa
- 9.890mm
- B Tầm với đào tối đa trên mặt đất
- 9.720mm
- C Độ sâu đào lớn nhất
- 6.700mm
- D Độ sâu đào tối đa, mức 2,44 m
- 6.540mm
- E Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
- 5.140mm
- F Chiều cao cắt tối đa
- 9.740mm
- G Chiều cao đổ tải tối đa
- 7.020mm
- H Bán kính quay trước nhỏ nhất
- 3.150mm
Hệ thống thủy lực3 thông số
- Tổng lưu lượng bơm chính
- 2 x 228L/phút
- Áp suất xả (chính)
- 34,3MPa
- Áp suất xả (tăng áp)
- 37,3MPa
Dung tích bảo dưỡng3 thông số
- Hệ thống làm mát
- 25L
- Thùng dầu thủy lực
- 112L
- Tổng dung tích hệ thống thủy lực
- 220L
Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Chính sách hậu mãi
Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.
- Bảo hành
- Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
- Giao máy và bàn giao kỹ thuật
- Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
- Phụ tùng và dịch vụ sau bán
- Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
- Đào tạo vận hành
- Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →

