
LiuGong 939E
Máy xúc đào LiuGong 939E là dòng máy xúc bánh xích cỡ lớn được thiết kế dành cho những công việc yêu cầu lực đào mạnh, chu kỳ làm việc nhanh và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.
- Trọng lượng
- 37.000kg
- Dung tích gầu
- 1,9m³
- Công suất
- 214 kW
- Lực đào
- 232kN
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Với trọng lượng vận hành 35.800 kg, động cơ Cummins QSL9 công suất 214 kW, dung tích gầu 1,6 – 1,9 m³, lực đào gầu 252 kN và lực đào tay cần 228 kN, LiuGong 939E đáp ứng tốt các công việc đào xúc đất đá, khai thác vật liệu, san lấp và xây dựng hạ tầng quy mô lớn.
Ưu điểm nổi bật của máy xúc đào LiuGong 939E
Động cơ Cummins QSL9 mạnh mẽ
LiuGong 939E được trang bị động cơ Cummins QSL9, công suất định mức 214 kW tại 2.100 vòng/phút.
Động cơ mạnh mẽ kết hợp cùng hệ thống thủy lực tiên tiến giúp máy đáp ứng nhanh khi tải làm việc tăng, đồng thời duy trì khả năng đào và xúc vật liệu ổn định.
Động cơ trên cấu hình LiuGong Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Stage III, phù hợp với những công trường yêu cầu thiết bị có công suất lớn và khả năng hoạt động liên tục.
Chu kỳ làm việc nhanh
Một trong những ưu điểm nổi bật của LiuGong 939E là khả năng phối hợp hiệu quả giữa động cơ, hệ thống thủy lực và bộ công tác.
Theo LiuGong, sự kết hợp giữa động cơ Cummins QSL9, hệ thống thủy lực tiên tiến, tốc độ quay toa và khả năng phối hợp giữa gầu với tay cần giúp máy hoàn thành chu kỳ đào – quay – đổ nhanh hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng tại:
- Mỏ đá
- Mỏ khoáng sản
- Công trường san lấp
- Bãi vật liệu
- Các công việc xúc tải lên xe ben
- Dự án hạ tầng quy mô lớn
Chu kỳ làm việc nhanh giúp nâng cao sản lượng và giảm thời gian xử lý vật liệu trong mỗi ca vận hành.
Khả năng đào mạnh mẽ
LiuGong 939E sở hữu lực đào lớn, phù hợp với những công việc yêu cầu xử lý đất đá và vật liệu có độ cứng cao.
Máy đạt:
- Lực đào gầu: 252 kN
- Lực đào tay cần: 228 kN
- Dung tích gầu: 1,6 – 1,9 m³
Lực đào lớn giúp 939E có thể thực hiện hiệu quả các công việc đào sâu, phá nền, đào đất cứng và xúc vật liệu lên xe tải.
Dải gầu 1,6 – 1,9 m³ cũng cho phép lựa chọn cấu hình phù hợp với từng loại vật liệu và điều kiện khai thác thực tế.
Hệ thống thủy lực lưu lượng lớn
LiuGong 939E được trang bị hệ thống thủy lực có lưu lượng tối đa 600 L/phút và áp suất hệ thống 34,3 MPa.
Hệ thống thủy lực được thiết kế nhằm cung cấp lưu lượng và áp suất phù hợp cho từng thao tác của máy.
Khả năng phối hợp thủy lực tốt giúp các chuyển động:
- Nâng cần
- Thu tay cần
- Đóng gầu
- Quay toa
- Đào và xúc vật liệu
diễn ra mượt mà và chính xác hơn.
Điều này giúp người vận hành kiểm soát máy tốt hơn, đồng thời hỗ trợ nâng cao hiệu suất trong các công việc lặp lại liên tục.
Vận hành nhẹ nhàng và chính xác
LiuGong chú trọng thiết kế hệ thống điều khiển của 939E nhằm giảm mệt mỏi cho người vận hành.
Máy sử dụng cần điều khiển thủy lực có độ nhạy cao, giúp người vận hành dễ dàng kiểm soát bộ công tác mà không cần dùng quá nhiều lực.
Trong những công việc yêu cầu lặp lại nhiều thao tác như đào, xúc, nâng hoặc phá vật liệu, hệ thống điều khiển nhẹ và chính xác giúp giảm áp lực lên người vận hành và duy trì năng suất trong các ca làm việc dài.
Cabin an toàn và thoải mái
Cabin của máy xúc đào LiuGong 939E được thiết kế hướng tới cả an toàn và sự thoải mái.
Theo LiuGong, cabin có:
- Khả năng chống lật
- Bảo vệ chống vật rơi
- Khả năng cách âm
- Thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn ISO
- Hệ thống điều hòa công suất lớn
Tầm nhìn rộng giúp người vận hành dễ quan sát khu vực làm việc xung quanh máy, đặc biệt khi thực hiện các thao tác xúc vật liệu và quay toa.
Không gian vận hành tiện nghi giúp giảm mệt mỏi khi máy hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Kết cấu phù hợp với công việc cường độ cao
Với trọng lượng vận hành gần 36 tấn, LiuGong 939E có nền tảng ổn định để thực hiện các công việc đào và xúc tải lớn.
Hệ thống bánh xích kết hợp guốc xích tiêu chuẩn rộng 600 mm giúp tăng khả năng bám nền và duy trì sự ổn định trong quá trình làm việc.
Máy phù hợp với nhiều điều kiện địa hình như:
- Mỏ đá
- Mỏ khoáng sản
- Đường công trường
- Nền đất và vật liệu rời
- Công trường san lấp quy mô lớn
Ứng dụng của máy xúc đào LiuGong 939E
Với trọng lượng gần 36 tấn, động cơ công suất lớn và lực đào cao, LiuGong 939E phù hợp với nhiều công việc như:
- Khai thác đá
- Khai thác khoáng sản
- Đào và xúc đất đá
- Xúc vật liệu lên xe tải
- San lấp mặt bằng
- Đào móng công trình lớn
- Thi công đường giao thông
- Xây dựng hạ tầng
- Phá dỡ công trình
- Bãi tập kết và xử lý vật liệu
Đặc biệt, 939E phù hợp với những nhà thầu và doanh nghiệp cần một dòng máy xúc đào khoảng 36 tấn có lực đào lớn và khả năng vận hành ổn định.
LiuGong 939E – giải pháp máy xúc mạnh mẽ cho công trình lớn
Sự kết hợp giữa trọng lượng vận hành 35.800 kg, động cơ Cummins 214 kW, gầu 1,6 – 1,9 m³, lực đào gầu 252 kN và hệ thống thủy lực 600 L/phút giúp LiuGong 939E đáp ứng tốt những công việc có yêu cầu cao về năng suất.
Chu kỳ làm việc nhanh, hệ thống điều khiển nhạy và cabin an toàn giúp máy vừa nâng cao hiệu quả thi công vừa cải thiện môi trường làm việc cho người vận hành.
Mua máy xúc đào LiuGong 939E tại ECO AUTO GROUP
ECO AUTO GROUP cung cấp các dòng máy công trình LiuGong, bao gồm máy xúc đào, máy xúc lật, máy ủi, xe lu, máy san và các dòng máy công trình điện.
Khách hàng quan tâm đến máy xúc đào LiuGong 939E có thể liên hệ ECO AUTO GROUP để được tư vấn cấu hình máy, dung tích gầu, bộ công tác và giải pháp thiết bị phù hợp với điều kiện thi công thực tế.
Vì sao chọn máy này
Những điểm dưới đây rút thẳng từ bảng thông số ở trên, không phải nhận xét chủ quan.
Lực đào gầu 232 kN
Lực đào quyết định máy có cắt được vào nền cứng và đá phong hoá hay chỉ xúc được đất rời. Đây là thông số phân biệt hai máy cùng cỡ trọng lượng.
Dung tích gầu 1,9 m³
Dung tích gầu nhân với số chu trình mỗi giờ ra sản lượng ca. Gầu lớn hơn chỉ có nghĩa khi máy đủ lực và đủ ổn định để nâng gầu đầy.
Trọng lượng vận hành 37.000 kg
Con số này quyết định loại xe chở máy và khả năng đi trên nền yếu. Cùng với dung tích gầu, đây là cặp thông số đầu tiên phải khớp với điều kiện công trường.
Công suất 214 kW
Công suất quyết định máy giữ được tốc độ làm việc tới đâu khi tải nặng — máy thiếu công suất phải giảm nhịp, và sản lượng ca tụt theo.
Thông số kỹ thuật
Động cơ8 thông số
- Tiêu chuẩn khí thải
- CN III
- Nhà sản xuất
- Cummins
- Model
- L9PLUST3
- Công suất định mức
- 214 kW (287 hp / 291 ps) @ 2.100 rpm
- Công suất thực
- 202 kW (271 hp / 275 ps) @ 2.100 rpm
- Mô-men xoắn lớn nhất
- 1.343 N·m @ 1.600 rpm
- Số lượng xi-lanh
- 6
- Dung tích động cơ
- 8,9L
Thông số vận hành7 thông số
- Trọng lượng vận hành
- 37.000kg
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 1,9m³
- Tốc độ di chuyển lớn nhất
- 5,5km/h
- Tốc độ quay toa
- 10rpm
- Lực kéo lớn nhất
- 320kN
- Lực đào của gầu (ISO)
- 232kN
- Lực đào tay cần (ISO)
- 210kN
Khung gầm3 thông số
- Số tấm xích mỗi bên
- 48
- Số con lăn đỡ trên mỗi bên
- 2
- Số con lăn đỡ dưới mỗi bên
- 9
Kích thước11 thông số
- A Chiều dài khi vận chuyển
- 11.350mm
- B Chiều cao khi vận chuyển
- 3.550mm
- C Khoảng cách tâm giữa 2 bản xích
- 2.590mm
- D Khoảng cách ngoài giữa 2 dải xích
- 3.190mm
- E Khoảng cách giữa hai khối dẫn xích
- 4.050mm
- F Chiều dài bản xích
- 4.944mm
- G Chiều rộng toa máy
- 3.163mm
- H Bán kính quay toa
- 3.550mm
- I Chiều cao từ mặt đất đến toa xe
- 1.172mm
- J Chiều cao đến đỉnh cabin
- 3.370mm
- K Khoảng sáng gầm xe
- 532mm
Phạm vi làm việc10 thông số
- Chiều dài cần chính
- 6.400mm
- Chiều dài tay gầu
- 2.900mm
- A Tầm đào tối đa
- 10.800mm
- B Tầm đào tối đa trên mặt đất
- 10.605mm
- C Độ sâu đào tối đa
- 6.730mm
- D Độ sâu đào tối đa ở mức 2,44 m
- 6.530mm
- E Độ sâu đào thẳng đứng tối đa
- 4.430mm
- F Chiều cao cắt tối đa
- 9.830mm
- G Chiều cao đổ vật liệu tối đa
- 6.730mm
- H Bán kính quay phía trước nhỏ nhất
- 4.700mm
Hệ thống thủy lực2 thông số
- Tổng lưu lượng bơm chính
- 2 x 300L/min
- Áp suất bơm chính
- 34,3MPa
Dung tích hệ thống5 thông số
- Thùng nhiên liệu
- 620L
- Dầu động cơ
- 30L
- Hệ thống làm mát
- 37L
- Thùng dầu thủy lực
- 240L
- Tổng lượng dầu thủy lực
- 450L
Thông số trích từ catalogue chính hãng và có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Chính sách hậu mãi
Áp dụng cho mọi máy công trình LiuGong do chúng tôi phân phối.
- Bảo hành
- Máy được bảo hành theo chính sách bảo hành chính hãng của LiuGong. Xem chi tiết →
- Giao máy và bàn giao kỹ thuật
- Thời gian giao máy phụ thuộc tình trạng hàng sẵn kho và cấu hình đặt riêng, ghi cụ thể trong hợp đồng. Xem chi tiết →
- Phụ tùng và dịch vụ sau bán
- Phụ tùng chính hãng LiuGong cung cấp theo số khung máy, tránh nhầm chi tiết giữa các đời máy cùng dòng. Xem chi tiết →
- Đào tạo vận hành
- Gói bàn giao máy bao gồm đào tạo người vận hành và cán bộ kỹ thuật của bên mua, không tính phí thêm. Xem chi tiết →
Máy cùng nhóm
Dòng chủ lựcLiuGong 922E
- Trọng lượng
- 22.000 kg
- Dung tích gầu
- 1,0 m³
- Công suất
- 124 kW
Dòng chủ lựcLiuGong 925E
- Trọng lượng
- 25.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3 m³
- Công suất
- 140 kW
Dòng chủ lựcLiuGong 933EHD
- Trọng lượng
- 33.600 kg
- Dung tích gầu
- 1,6 m³
- Công suất
- 169 kW
Dòng chủ lựcLiuGong 952EHD
- Trọng lượng
- 49.500 kg
- Dung tích gầu
- 2,6 m³
- Công suất
- 280 kW