
LiuGong 886T
Máy xúc lật LiuGong 886T: trọng lượng 30.360 kg, dung tích gầu 4,5 m³, lực đào 245 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trọng lượng vận hành
- 30.360kg
- Công suất định mức
- 240 kW ( 322 hp / 326 ps ) @ 2.100 rpm
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 4,5m³
- Dung tích gầu
- 3,5-8,0m³
- Lực đào của gầu
- 245kN
- Tổng thời gian chu kỳ thủy lực
- 10,5 s
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Động cơ tùy chỉnh được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động, cho hiệu suất cao và tiêu hao nhiên liệu thấp, mang lại TCO tốt hơn.
Hệ thống thủy lực cảm biến tải trung tâm kín mới cho phép cần và gầu chuyển động đồng thời, mang lại hiệu suất vận hành cao hơn.
Quạt thông minh điều khiển điện tử giúp tiết kiệm năng lượng, giảm tiếng ồn và có chức năng quay ngược để tự làm sạch, loại bỏ bụi.
Thiết kế kết cấu khung chắc chắn, khớp nối mở rộng và gầu chống mài mòn giúp tăng tối đa độ bền.
Cabin mới của dòng T, với không gian lái được mở rộng, khoảng để chân tăng thêm và tầm nhìn phía trước rộng hơn, trang bị ghế treo khí nén có sưởi điện và thông gió, mang lại cho người vận hành trải nghiệm lái thoải mái và an toàn.
Khả năng tiếp cận linh kiện rộng hơn và bố trí thuận tiện các điểm bảo dưỡng định kỳ giúp bảo trì dễ dàng.
Thông số theo công bố của hãng
| Trọng lượng vận hành | 30.360kg |
|---|---|
| Công suất định mức | 240 kW ( 322 hp / 326 ps ) @ 2.100 rpm |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 4,5m³ |
| Dung tích gầu | 3,5-8,0m³ |
| Lực đào của gầu | 245kN |
| Tổng thời gian chu kỳ thủy lực | 10,5 s |
| Nâng | 5,8 s |
| Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến | 37km/h |
| Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng | 22.300kg |
| Chiều cao xả tải tối đa | 3.390mm |
| Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa | 1.237mm |
| Loại | Cummins L9 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Tier 3/ Stage III |
| Kiểu nạp khí | Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí |
| Chiều dài khi hạ gầu | 9.700mm |
| Chiều rộng tính tới mép lốp | 3.152mm |
| Chiều cao cabin | 3.760mm |
| Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp | 7.120mm |
| Gầu đa dụng | 4,5-6,0m³ |
| Gầu vật liệu nhẹ | 7,2 m³, 8,0 m³ |
| Gầu đá | 4,2 m³, 5,0 m³ |
| Gầu xúc xỉ | 4,0m³ |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/886t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 856H (T3)
- Trọng lượng
- 18.700 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 168 kW

LiuGong 50CNL
- Trọng lượng
- 18.000 kg
- Dung tích gầu
- 4,2 m³
- Công suất
- 162 kW

LiuGong 835HL
- Trọng lượng
- 11.200 kg
- Dung tích gầu
- 3 m³
- Công suất
- 92kW

LiuGong ZL50CN
- Trọng lượng
- 16.800 kg
- Dung tích gầu
- 3,0 m³
- Công suất
- 162 kW