ECO AUTO GROUP
LiuGong 856T

LiuGong 856T

Máy xúc lật LiuGong 856T: trọng lượng 19.818 kg, dung tích gầu 3,5 m³, lực đào 173 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.

Trọng lượng vận hành (856T (EU Stage V))
19.818kg
Trọng lượng vận hành (856T (Tier 3/Stage III))
19.060kg
Trọng lượng vận hành (856T (Tier 2/Stage II))
17.400kg
Công suất định mức (856T (Tier 3/Stage III))
170 kW ( 288 hp / 231 ps ) @ 2.000 rpm
Công suất định mức (856T (Tier 2/Stage II))
162 kW (217 hp / 220 ps) @ 2.200 rpm
Công suất tổng
183 kW (245 hp / 249 ps) @ 1.700 rpm
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Động cơ tùy chỉnh được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động, cho hiệu suất cao và tiêu hao nhiên liệu thấp, mang lại TCO tốt hơn.

Có sẵn khóa vi sai trên cầu trước cho hiệu suất và độ tin cậy tốt hơn trên địa hình trơn trượt.

Điều khiển thủy lực có thể lập trình, phù hợp với các ứng dụng và phong cách vận hành khác nhau.

Khung chắc chắn, gầu chống mài mòn và các bộ phận đáng tin cậy giúp máy làm việc bền lâu hơn.

Màn hình đồ họa tích hợp nhiều chức năng và cài đặt thông số giúp máy thích ứng với nhiều ứng dụng khác nhau.

Cabin mới của dòng T, với không gian lái được mở rộng, khoảng để chân tăng thêm và tầm nhìn phía trước rộng hơn, trang bị ghế treo khí nén có sưởi điện và thông gió, mang lại cho người vận hành trải nghiệm lái thoải mái và an toàn.

Khả năng tiếp cận linh kiện rộng hơn và bố trí thuận tiện các điểm bảo dưỡng định kỳ giúp bảo trì dễ dàng.

Thông số theo công bố của hãng

Trọng lượng vận hành (856T (EU Stage V))19.818kg
Trọng lượng vận hành (856T (Tier 3/Stage III))19.060kg
Trọng lượng vận hành (856T (Tier 2/Stage II))17.400kg
Công suất định mức (856T (Tier 3/Stage III))170 kW ( 288 hp / 231 ps ) @ 2.000 rpm
Công suất định mức (856T (Tier 2/Stage II))162 kW (217 hp / 220 ps) @ 2.200 rpm
Công suất tổng183 kW (245 hp / 249 ps) @ 1.700 rpm
Công suất hữu ích172 kW (231 hp / 234 ps) @ 1.700 rpm
Dung tích gầu tiêu chuẩn (856T (EU Stage V))3,5
Dung tích gầu (856T (EU Stage V))2,7-5,6
Dung tích gầu tiêu chuẩn (856T (Tier 3/Stage III))3,5
Dung tích gầu (856T (Tier 3/Stage III))2,7-5,6
Dung tích gầu tiêu chuẩn (856T (Tier 2/Stage II))3,5
Dung tích gầu (856T (Tier 2/Stage II))2,7-5,6
Lực đào của gầu (856T (EU Stage V))173kN
Lực đào của gầu (856T (Tier 3/Stage III))185kN
Lực đào của gầu (856T (Tier 2/Stage II))190kN
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (856T (EU Stage V))9,6 s
Nâng (856T (EU Stage V))5,1 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (856T (EU Stage V))37,7km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (856T (EU Stage V))13.163kg
Chiều cao xả tải tối đa (856T (EU Stage V))2.871mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (856T (EU Stage V))1.355mm
Loại (856T (EU Stage V))Cummins B6.7
Tiêu chuẩn khí thải (856T (EU Stage V))EU Stage V
Kiểu nạp khí (856T (EU Stage V))Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Chiều dài khi hạ gầu (856T (EU Stage V))8.407mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (856T (EU Stage V))2.750mm
Chiều cao cabin (856T (EU Stage V))3.410mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (856T (EU Stage V))6.304mm
Gầu đa dụng (856T (EU Stage V))3,2-4,2
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (856T (Tier 3/Stage III))9,6 s
Nâng (856T (Tier 3/Stage III))5,1 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (856T (Tier 3/Stage III))39km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (856T (Tier 3/Stage III))13.300kg
Chiều cao xả tải tối đa (856T (Tier 3/Stage III))2.929mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (856T (Tier 3/Stage III))1.342mm
Loại (856T (Tier 3/Stage III))Cummins L9
Tiêu chuẩn khí thải (856T (Tier 3/Stage III))Tier 3/Stage III
Kiểu nạp khí (856T (Tier 3/Stage III))Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Chiều dài khi hạ gầu (856T (Tier 3/Stage III))8.552mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (856T (Tier 3/Stage III))2.750mm
Chiều cao cabin (856T (Tier 3/Stage III))3.400mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (856T (Tier 3/Stage III))6.260mm
Gầu đa dụng (856T (Tier 3/Stage III))3,2-5,2
Gầu vật liệu nhẹ5,6
Gầu đá2,5 m³, 2,7 m³, 3,0 m³
Gầu xúc xỉ2,7
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (856T (Tier 2/Stage II))9,7 s
Nâng (856T (Tier 2/Stage II))5,4 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (856T (Tier 2/Stage II))39km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (856T (Tier 2/Stage II))11.900kg
Chiều cao xả tải tối đa (856T (Tier 2/Stage II))2.977mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (856T (Tier 2/Stage II))1.231mm
Loại (856T (Tier 2/Stage II))Cummins 6LTAA9.3
Tiêu chuẩn khí thải (856T (Tier 2/Stage II))Tier 2/Stage II
Kiểu nạp khí (856T (Tier 2/Stage II))Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Chiều dài khi hạ gầu (856T (Tier 2/Stage II))8.462mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (856T (Tier 2/Stage II))2.750mm
Chiều cao cabin (856T (Tier 2/Stage II))3.400mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (856T (Tier 2/Stage II))6.320mm
Gầu đa dụng (856T (Tier 2/Stage II))3,2-5,2

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/856t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo