ECO AUTO GROUP
LiuGong 835T

LiuGong 835T

Máy xúc lật LiuGong 835T: trọng lượng 10.300 kg, dung tích gầu 1,8 m³, lực đào 113 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.

Trọng lượng vận hành (835T (Tier 3 / Stage III))
10.300kg
Trọng lượng vận hành (835T (Tier 2 / Stage II))
10.100kg
Công suất định mức (835T (Tier 3 / Stage III))
113 kW ( 152 hp / 154 ps ) @ 2.200 rpm
Công suất định mức (835T (Tier 2 / Stage II))
92 kW (123 hp / 125 ps) @ 2.000 rpm
Dung tích gầu tiêu chuẩn (835T (Tier 3 / Stage III))
1,8
Dung tích gầu (835T (Tier 3 / Stage III))
1,8-3,2
Gọi 1900.2618Zalo

LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng

Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng

Động cơ chuyên dụng được phối hợp hoàn hảo với hệ truyền động cho hiệu suất cao và mức tiêu hao nhiên liệu thấp.

Hộp số tự động ZF cho khả năng sang số êm ái và độ ồn thấp.

Thiết kế kết cấu khung chắc chắn, khớp nối mở rộng và gầu chống mài mòn giúp tăng tối đa độ bền.

Cabin mới dòng T, đạt chứng nhận ROPS/FOPS, điều áp và nội thất rộng rãi với khoảng để chân tăng thêm, không gian chứa đồ rộng, tầm nhìn toàn cảnh, thiết kế công thái học và 12 cửa gió cho lưu lượng gió lớn hơn, giữ nhiệt độ cabin dễ chịu.

Tiếp cận các điểm bảo dưỡng định kỳ rộng rãi hơn.

Thông số theo công bố của hãng

Trọng lượng vận hành (835T (Tier 3 / Stage III))10.300kg
Trọng lượng vận hành (835T (Tier 2 / Stage II))10.100kg
Công suất định mức (835T (Tier 3 / Stage III))113 kW ( 152 hp / 154 ps ) @ 2.200 rpm
Công suất định mức (835T (Tier 2 / Stage II))92 kW (123 hp / 125 ps) @ 2.000 rpm
Dung tích gầu tiêu chuẩn (835T (Tier 3 / Stage III))1,8
Dung tích gầu (835T (Tier 3 / Stage III))1,8-3,2
Dung tích gầu tiêu chuẩn (835T (Tier 2 / Stage II))1,8
Dung tích gầu (835T (Tier 2 / Stage II))1,5-3,0
Lực đào của gầu (835T (Tier 3 / Stage III))113kN
Lực đào của gầu (835T (Tier 2 / Stage II))107kN
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (835T (Tier 3 / Stage III))9,7 s
Nâng (835T (Tier 3 / Stage III))5,1 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số tiến (835T (Tier 3 / Stage III))39,4km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (835T (Tier 3 / Stage III))7.121kg
Chiều cao xả tải tối đa (835T (Tier 3 / Stage III))2.996mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (835T (Tier 3 / Stage III))1.091mm
Loại (835T (Tier 3 / Stage III))Cummins QSB5.9
Tiêu chuẩn khí thải (835T (Tier 3 / Stage III))Tier 3/Stage III
Kiểu nạp khí (835T (Tier 3 / Stage III))Tăng áp và làm mát khí nạp khí-khí
Chiều dài khi hạ gầu (835T (Tier 3 / Stage III))6.947mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (835T (Tier 3 / Stage III))2.295mm
Chiều cao cabin (835T (Tier 3 / Stage III))3.270mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (835T (Tier 3 / Stage III))5.113mm
Gầu đa dụng (835T (Tier 3 / Stage III))1,8-3,2
Tổng thời gian chu kỳ thủy lực (835T (Tier 2 / Stage II))9,7 s
Nâng (835T (Tier 2 / Stage II))5,5 s
Tốc độ di chuyển tối đa, số lùi38km/h
Tải trọng lật tĩnh khi quay toàn vòng (835T (Tier 2 / Stage II))7.700kg
Chiều cao xả tải tối đa (835T (Tier 2 / Stage II))3.000mm
Tầm với đổ ở chiều cao xả tải tối đa (835T (Tier 2 / Stage II))1.034mm
Loại (835T (Tier 2 / Stage II))Yuchai YC6J125Z
Tiêu chuẩn khí thải (835T (Tier 2 / Stage II))Tier 2/Stage II
Kiểu nạp khí (835T (Tier 2 / Stage II))Tăng áp
Chiều dài khi hạ gầu (835T (Tier 2 / Stage II))7.135mm
Chiều rộng tính tới mép lốp (835T (Tier 2 / Stage II))2.295mm
Chiều cao cabin (835T (Tier 2 / Stage II))3.340mm
Bán kính quay vòng, tính tới mép ngoài lốp (835T (Tier 2 / Stage II))5.090mm
Gầu đa dụng (835T (Tier 2 / Stage II))1,7-3,0
Gầu vật liệu nhẹ3,2 m³, 3,5 m³

Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/835t/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.

Máy cùng nhóm

Gọi ngayChat Zalo