
LiuGong 926F
Máy xúc đào LiuGong 926F: trọng lượng 26500 kg, dung tích gầu 1,3 m³, lực đào 179 kN. Thông số và đặc điểm dưới đây theo công bố của hãng LiuGong — kỹ sư ECO AUTO GROUP xác nhận lại cấu hình cụ thể trước khi báo giá.
- Trọng lượng vận hành
- 26500kg
- Công suất động cơ
- 145 kW (194 hp) @ 2000 rpm
- Dung tích gầu tiêu chuẩn
- 1,3m³
- Lực đào của gầu
- 179kN
- Lực tay cần
- 134kN
- Độ sâu đào
- 6925mm
LiuGong chính hãngbảo hành theo tiêu chuẩn hãng
Đặc điểm nổi bật theo công bố của hãng
Hiệu năng vượt trội nhờ động cơ Cummins tối đa hóa mô men xoắn đầu ra, cho công suất và lực đào lớn hơn ở tốc độ động cơ thấp hơn.
Tín hiệu yêu cầu thủy lực phát hiện hoạt động, giảm và tăng tốc độ động cơ khi cần. Công suất chỉ được cung cấp khi cần, đạt hiệu quả nhiên liệu tối ưu.
Các tùy chọn đường ống thủy lực phụ gồm đường lưu lượng lớn biến thiên hai chiều, một đường bổ sung cho phụ kiện xoay và một đường tác động đơn. Khớp nối nhanh giúp bạn khai thác tối đa máy bằng cách dễ dàng chuyển đổi giữa nhiều loại phụ kiện phù hợp với nhu cầu.
Cabin dòng F có kết cấu ROPS độ bền cao đảm bảo bảo vệ người vận hành, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn ISO 12117-2:2008. Hệ thống bảo vệ chống vật rơi (FOPS) là tùy chọn.
Thông số theo công bố của hãng
| Trọng lượng vận hành | 26500kg |
|---|---|
| Công suất động cơ | 145 kW (194 hp) @ 2000 rpm |
| Dung tích gầu tiêu chuẩn | 1,3m³ |
| Lực đào của gầu | 179kN |
| Lực tay cần | 134kN |
| Độ sâu đào | 6925mm |
| Độ sâu đào thẳng đứng | 6150mm |
| Tốc độ di chuyển (cao) | 5,8km/h |
| Tốc độ di chuyển (thấp) | 3,4km/h |
| Tốc độ quay toa tối đa | 10,5rpm |
| Chiều dài vận chuyển | 10210mm |
| Chiều rộng vận chuyển | 3190mm |
| Chiều cao vận chuyển | 3150mm |
| Chiều rộng guốc xích (tiêu chuẩn) | 600mm |
| Cần | 6000mm |
| Tay cần | 2980mm |
| Tầm với đào | 10340mm |
| Tầm với đào trên mặt đất | 10135mm |
| Chiều cao cắt | 10075mm |
| Chiều cao đổ tải | 6920mm |
| Bán kính quay trước nhỏ nhất | 3430mm |
| Loại | Cummins B6.7 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Stage V / Tier4F |
| Lưu lượng tối đa của hệ thống | 2×234 L/min |
| Áp suất hệ thống | 34,3MPa |
Thông số và đặc điểm dịch từ trang sản phẩm tiếng Anh của hãng ngày 2026-09-14 — https://www.liugong.com/en/product/926f/index.html. Hãng có thể thay đổi thông số mà không báo trước; vui lòng xác nhận lại với kỹ sư trước khi ký hợp đồng.
Máy cùng nhóm

LiuGong 927E
- Trọng lượng
- 26.500 kg
- Dung tích gầu
- 1,3
- Công suất
- 140 kW

LiuGong 970E
- Trọng lượng
- 70.500-70.960 kg
- Dung tích gầu
- 4,0 - 5,2 m³
- Công suất
- 373 kW

LiuGong 933E
- Trọng lượng
- 31.800 kg
- Dung tích gầu
- 1,4 - 1,6 m³
- Công suất
- 194 kW

LiuGong 920E
- Trọng lượng
- 21.500 kg
- Dung tích gầu
- 0,9 - 1,1 m³
- Công suất
- 112 kW